Hướng dẫn xin e-Visa Hongkong du lịch tự túc
Hong Kong chính là một trong hai đặc khu hành chính của Trung Quốc và là một khu tự trị với hệ thống pháp luật riêng biệt.
Do vậy, nếu muốn nhập cảnh vào Hong Kong thì bạn vẫn phải xin visa trừ những trường hợp sở hữu hộ chiếu ngoại giao và công vụ Việt Nam. Tất cả những ai đang sở hữu hộ chiếu phổ thông có nhu cầu nhập cảnh Hongkong với mục đích là du lịch, công tác, thăm thân,…đều cần phải xin visa phù hợp. Đó chính là câu trả lời dành cho câu hỏi “Đi du lịch Hồng Kông liệu có cần visa” được rất nhiều bạn quan tâm.
Điều thú vị là nhằm tăng lượng du khách tới thăm, Hongkong đã áp dụng dạng e-Visa - thị thực điện tử từ 2021 để giúp cho quá trình xét duyệt nhanh chóng và thuận lợi. Hiện nay, Visa du lịch Hong Kong có thời hạn 3 tháng, nhập cảnh một lần. Thời gian lưu trú tối đa do đơn vị xét hồ sơ quyết định, thông thường 7 đến 30 ngày
II. Chuẩn bị Hồ sơ xin e-Visa Hồng Kông online
1.Các giấy tờ cần thiết
Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ nộp trực tuyến – dưới dạng bản scan theo đúng định dạng quy định và sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh:- Hộ chiếu
- Hình chân dung được chụp trên nền trắng có kích thước 4×6
- Giấy xin nghỉ phép đến từ công ty, có đóng mộc công ty. Nội dung ghi rõ như sau:
- Chức vụ
- Mức lương
- Mục đích: Visit HKG
- Nếu đi Hồng Kông cùng với người nhà: Cần ghi rõ mối quan hệ (cha mẹ/vợ chồng/con)… Ghi rõ và đầy đủ họ tên cũng như số hộ chiếu của người đi cùng và mối quan hệ.
- Cuối thư bạn cần ghi thêm: Nếu cần thêm những thông tin gì có thể liên hệ ngay bộ phận nhân sự với thông tin liên hệ cụ thể (họ tên/số đt/email).
- Sao kê số tài khoản ngân hàng: Sao kê lương 03 tháng gần nhất, số dư nên để trên 50.000.000 VNĐ (Kèm theo dấu mộc của ngân hàng)
- Giấy xác nhận bảng lương
- Hợp đồng lao động
- Lịch trình: Ghi rõ lịch trình từng ngày dự kiến bạn sẽ ở Hong Kong, có thể đặt tour trực tuyến chứng minh cho chuyến đi Hong Kong là mục đích du lịch
- Vé máy bay khứ hồi
- Xác nhận bạn đã đặt phòng khách sạn – phù hợp với thời gian bay có trên vé máy bay
- Bảo hiểm du lịch
- Các giấy tờ thêm khác nếu có để tăng thêm tỷ lệ đậu visa
2. Lưu ý
Một số lưu ý quan trọng khi điền đơn xin làm visa Hồng Kông:- Điền thông tin cần sử dụng tiếng Anh
- Ghi in hoa tất cả các chữ
- Các ô chọn, sử dụng ký hiệu: √
- Trẻ em dưới 16 tuổi thì ba mẹ hoặc người giám hộ pháp lý cần ký tên thay vào đơn
- Việc khai báo hoặc trình bày thông tin sai sự thật với nhân viên nhập cư được xem là một hành vi phạm tội. Theo luật pháp của Hồng Kông, bất kỳ người nào cố ý và cố tình khai báo sai hoặc điền vào thông tin mà người đó biết là sai hoặc không tin là đúng đều được xem là phạm tội. Giấy phép sẽ ngay lập tức bị vô hiệu.
- Ngay cả khi đương đơn và người bảo lãnh đã cung cấp đầy đủ các giấy tờ và một số thông tin cần thiết, Cục quản lý xuất nhập cảnh có thể sẽ yêu cầu nộp thêm những giấy tờ khác để chứng minh và thông tin liên quan đến hồ sơ khi cần thiết.
- Nếu tài liệu đã nộp không được viết bằng hai loại ngôn ngữ đó là: tiếng Trung hoặc tiếng Anh, thì phải đính kèm theo bản dịch sang tiếng Trung hoặc tiếng Anh đã được chứng nhận là một bản dịch đúng bởi một dịch giả đã tuyên thệ, dịch giả tòa án, dịch giả đã được công nhận, dịch giả đã đăng ký, dịch giả chuyên gia hoặc là một dịch giả chính thức.
III. Cách thức nộp hồ sơ xin e-Visa HongKong online
1. Truy cập trang web xin visa Hongkong:
https://www.immd.gov.hk/eng/services/index.html#tab_f_1
2. Đăng ký tài khoản:
Điền đầy đủ thông tin cá nhân. Lưu ý sử dụng tài khoản email hay dùng và kiểm tra mục Spam khi nhận được thông báo từ hệ thống
3. Điền mẫu đơn xin e-Visa:
Chọn loại visa, điền thông tin chi tiết về chuyến đi. Nếu bạn lựa chọn visa Visa du lịch bạn chọn " Visit/transit'
https://www.gov.hk/en/nonresidents/visarequire/visasentrypermits/applyvisit_transit.htm Name in English (Surname,[space]Given Names): Họ, tên bằng tiếng Anh (viết IN HOA không dấu) ► Maiden surname: Họ đầu tiên trước khi đổi sang họ chồng, có thể bỏ qua mục này ► Alias: Bí danh, bỏ qua nếu không có ► Name in Chinese: Tên tiếng Hoa của bạn, nếu không có thì bỏ qua ► Sex: Giới tính. Nam chọn “Male”. Nữ chọn “Female” ► Hong Kong identity card no.: Số chứng minh thư HongKong (nếu không có thì bỏ qua) ► Date of birth: Ngày sinh (ngày/tháng/năm) ► Place of birth: Nơi sinh ► E-mail address: Địa chỉ email ► Re-enter e-mail address: Điền lại địa chỉ email ► Marital Status: Tình trạng hôn nhân, chọn một trong các mục sauBachelor/Spinster: độc thân
Married: đã kết hôn
Divorced: đã ly hôn
Separated: đang ly thân
Widowed: vợ/chồng mất
► Nationality/Place of domicile (applicable to overseas Chinese residents, Macao residents and Chinese residents of Taiwan living overseas: Quốc tịch/Nơi cư trú (áp dụng cho cư dân Hoa kiều, cư dân Macao và cư dân Trung Quốc tại Đài Loan sống ở nước ngoài). Bạn là công dân Việt Nam có thể bỏ qua Nơi cư trú Others (please specify): Quốc tịch khác (nêu rõ) ► Travel document type: Loại giấy tờ thông hành. Điền “PASSPORT” (hộ chiếu) ► Travel document no.: Số hộ chiếu ► Place of issue: Nơi cấp hộ chiếu. Phòng Quản lý xuất nhập cảnh, ghi ”IMMIGRATION DEPARTMENT” ► Date of issue: ngày cấp hộ chiếu ► Date of expiry: ngày hết hạn hộ chiếu ► Is there any included spouse/partner#/children/siblings in the applicant’s travel document who is/are travelling with the applicant?: Có vợ/chồng/bạn đời/con cái/anh chị em nào của đương đơn đi cùng đương đơn không? Chọn Yes hoặc No ► Present address: Địa chỉ đương đơn đang sinh sống, điền đầy đủ thông tin dưới đây Permanent address: Địa chỉ thường trú (có trong sổ hộ khẩu). Nếu giống với địa chỉ hiện đang sinh sống thì không cần điền ► Contact telephone no.: Số điện thoại liên hệ khi cần ► Fax no.: Số fax (nếu không có bỏ qua) ► Has the applicant acquired permanent residence in his/her country/territory of domicile?: Người nộp đơn có được thường trú tại quốc gia/lãnh thổ cư trú của mình không? Chọn Yes hoặc No ► Length of residence country/territory of domicile: Khoảng thời gian cư trú ở nước hiện tại (nếu trước giờ bạn vẫn ở Việt Nam thì khoảng thời gian được tính kể từ khi sinh ra cho tới bây giờ) ► Occupation: Nghề nghiệp hiện tại của đương đơn ► Monthly income/deposit (HK$): Thu nhập hàng tháng, quy đổi ra tiền Hong Kong (HKD) ► Name and address of current employer: Tên và địa chỉ công ty, doanh nghiệp đương đơn đang làm việc hoặc làm chủ ► Address of the current employer (if applicable): Địa chỉ của người sử dụng lao động hiện tại (nếu có)4. Tải lên các tài liệu cần thiết:
Chọn định dạng PDF, JPEG kích thước dưới 5MB. Nếu có thư mời công tác hay bảo lãnh bạn nên tải lên theo hướng dẫn. Lưu ý giữ mạng máy tính kết nối internet ổn định trong quá trình khai và tải tài liệu. Nếu hệ thống gặp trục trặc không load được bạn nên quay trở lại sau 15-30 phút để thử.
5. Nộp lệ phí visa:
Thanh toán trực tuyến bằng thẻ tín dụng. Tthanh toán chi phí 230 HKD (khoảng 700.000 đồng). Phí này không được hoàn nếu du khách trượt.
6. Xác nhận hồ sơ:
Nhận email thông báo từ Sở Di trú Hồng Kông. Bạn nhận được kết quả chấp nhận thì chúc mừng bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi rồi. Trường hợp không nhận được email bạn có thể liên hệ sở di trú (852) 3128 8668 bằng ngôn ngữ Tiếng Anh, tiếng Trung.