Visa đầu tư Việt Nam: Điều kiện, hồ sơ và quy trình 2026

Visa đầu tư Việt Nam 2026: điều kiện, hồ sơ cần thiết và quy trình xin cấp chi tiết. Tránh bị từ chối vì thiếu tài liệu chứng minh vốn đầu tư.

Visa đầu tư Việt Nam: Điều kiện, hồ sơ và quy trình năm 2026

Một nhà đầu tư Hàn Quốc rót 2 triệu USD vào khu công nghiệp Bình Dương — nhưng bị từ chối visa vì thiếu đúng một tài liệu chứng minh vốn. Câu chuyện này xảy ra thường xuyên hơn bạn nghĩ. Hiểu đúng về visa đầu tư Việt Nam ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro tốn kém cả về thời gian lẫn chi phí.

Visa đầu tư Việt Nam là gì?

Visa đầu tư Việt Nam là loại thị thực cấp cho cá nhân nước ngoài có hoạt động đầu tư hợp pháp tại Việt Nam, thuộc ký hiệu DT theo Luật Nhập cảnh 2014 (sửa đổi 2019). Loại visa này cho phép nhà đầu tư lưu trú dài hạn mà không cần gia hạn liên tục như visa thương mại thông thường. Có bốn phân loại từ DT1 đến DT4, phân chia theo quy mô vốn đầu tư thực góp vào doanh nghiệp tại Việt Nam. Đây là lựa chọn phù hợp với cá nhân nước ngoài nắm giữ cổ phần, góp vốn, hoặc là thành viên hội đồng quản trị tại doanh nghiệp FDI đang hoạt động.

Phân loại visa DT và mức vốn tương ứng

Bốn nhóm visa DT được phân biệt dựa trên số vốn thực góp vào doanh nghiệp, không tính vốn điều lệ trên giấy tờ.

Thực tế năm 2026, nhiều hồ sơ DT3 bị trả lại vì doanh nghiệp chưa hoàn tất thủ tục xác nhận vốn góp tại ngân hàng. Bộ phận HR cần phối hợp với phòng kế toán để chuẩn bị sao kê tài khoản vốn đầu tư trước khi nộp hồ sơ.

Hồ sơ và quy trình xin visa đầu tư Việt Nam năm 2026

Hồ sơ gồm các tài liệu sau, thiếu một trong số đó sẽ dẫn đến từ chối tiếp nhận:

Tờ khai NA1 theo mẫu Bộ Công an (bản mới nhất 2026). Hộ chiếu còn hiệu lực tối thiểu 12 tháng. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc giấy chứng nhận góp vốn, mua cổ phần do Sở KH&ĐT cấp. Tài liệu chứng minh vốn góp thực tế, thường là xác nhận từ ngân hàng hoặc biên bản góp vốn được công chứng. Với DT1 và DT2, cơ quan xuất nhập cảnh có thể yêu cầu bổ sung báo cáo tài chính kiểm toán.

Thời gian xử lý tiêu chuẩn là 5 ngày làm việc với hồ sơ nộp trực tiếp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh. Phí cấp visa dao động từ 145.000 VND đến 500.000 VND tùy thời hạn, chưa tính phí dịch vụ nếu ủy quyền qua đơn vị trung gian.

Câu hỏi thường gặp về visa đầu tư Việt Nam

Visa đầu tư có khác gì với thẻ tạm trú dành cho nhà đầu tư?

Visa DT là bước đầu tiên cho phép nhập cảnh và lưu trú. Sau khi có visa DT, nhà đầu tư đủ điều kiện xin thẻ tạm trú với thời hạn tương đương, giúp không cần xin visa mỗi lần xuất nhập cảnh. Doanh nghiệp FDI thường tư vấn nhà đầu tư chuyển sang thẻ tạm trú ngay sau khi hoàn tất thủ tục góp vốn.

Nhà đầu tư nắm giữ cổ phần thiểu số có xin được visa DT không?

Được. Luật không quy định tỷ lệ cổ phần tối thiểu, chỉ yêu cầu giá trị vốn góp thực tế đáp ứng ngưỡng tương ứng với từng loại DT. Một nhà đầu tư nắm 5% cổ phần trong công ty vốn 200 tỷ VND vẫn đủ điều kiện DT1 nếu phần góp vốn của họ đạt 100 tỷ VND.

Hồ sơ nộp ở đâu nếu nhà đầu tư đang ở nước ngoài?

Nộp tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán Việt Nam tại quốc gia sở tại. Một số quốc gia cho phép nộp qua cổng visa điện tử, nhưng visa DT thường yêu cầu xét duyệt thủ công và không áp dụng hệ thống E-visa tiêu chuẩn.

Visa DT có thể gia hạn không?

Có. Gia hạn thực hiện tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh, nộp trước ít nhất 15 ngày so với ngày hết hạn. Điều kiện gia hạn giữ nguyên như cấp mới — doanh nghiệp vẫn phải còn hoạt động và nhà đầu tư vẫn duy trì phần vốn góp đủ điều kiện.

Hồ sơ visa đầu tư sai một bước có thể khiến nhà đầu tư phải quay về nước và làm lại từ đầu — mất trung bình 3 đến 6 tuần. Liên hệ Visa24h để được tư vấn hồ sơ doanh nghiệp và đảm bảo hồ sơ DT của bạn được chuẩn bị đúng ngay từ lần đầu tiên.

YÊU CẦU TƯ VẤN VISA NGAY ➜