Tư vấn ngay

DN1 và DN2 khác nhau thế nào? Phân biệt chi tiết

DN1 và DN2 là hai loại giấy phép lao động khác nhau tại Việt Nam. Tìm hiểu điểm khác biệt quan trọng để HR và Admin không bị nhầm lẫn khi làm thủ tục.

DN1 và DN2 khác nhau thế nào — Phân biệt hai loại giấy phép lao động tại Việt Nam

Trong quy trình xin cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài tại Việt Nam, hai khái niệm DN1 và DN2 thường gây nhầm lẫn cho bộ phận HR và Admin, đặc biệt tại các doanh nghiệp FDI mới thành lập. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại này là bước nền tảng để chuẩn bị hồ sơ đúng hướng, tránh mất thời gian và chi phí phát sinh.

DN1 là gì

DN1 là mã ký hiệu dùng để chỉ giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (thường gọi là giấy miễn giấy phép lao động). Người lao động nước ngoài thuộc diện DN1 không cần giấy phép lao động đầy đủ nhưng vẫn phải nộp hồ sơ lên Sở Lao động — Thương binh và Xã hội để được cơ quan nhà nước xác nhận chính thức về tình trạng miễn phép.

Các trường hợp phổ biến thuộc diện DN1 gồm: người nước ngoài di chuyển nội bộ trong doanh nghiệp, người sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên, thành viên hội đồng quản trị, một số chuyên gia theo điều ước quốc tế và những trường hợp đặc biệt khác theo quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi hiện hành năm 2026.

DN2 là gì

DN2 là ký hiệu chỉ giấy phép lao động chính thức, được cấp cho người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam không thuộc bất kỳ diện miễn nào. Đây là loại phổ biến nhất mà HR cần xử lý khi tuyển dụng chuyên gia, kỹ sư, nhà quản lý hoặc lao động kỹ thuật từ nước ngoài.

Giấy phép lao động DN2 có thời hạn tối đa hai năm và có thể gia hạn thêm tối đa hai năm tiếp theo. Doanh nghiệp phải hoàn tất toàn bộ quy trình nộp hồ sơ, thẩm định và chờ phê duyệt trước khi người lao động nước ngoài chính thức bắt đầu làm việc.

So sánh điều kiện và hồ sơ

Về điều kiện xét duyệt, DN1 yêu cầu doanh nghiệp chứng minh người lao động thuộc đúng diện miễn phép theo luật định, trong khi DN2 yêu cầu người lao động phải đáp ứng tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc tối thiểu ba năm và văn bằng tương ứng với vị trí tuyển dụng.

Về hồ sơ, cả hai trường hợp đều cần nộp tại Sở Lao động — Thương binh và Xã hội tỉnh thành nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Hồ sơ DN1 thường đơn giản hơn, chủ yếu gồm văn bản giải trình, tài liệu chứng minh tư cách pháp lý và hợp đồng lao động hoặc quyết định phân công. Hồ sơ DN2 phức tạp hơn, bao gồm lý lịch tư pháp được hợp pháp hóa lãnh sự, bằng cấp xác nhận, giấy khám sức khỏe và các tài liệu bổ sung theo yêu cầu từng địa phương.

Thời gian xử lý

Đối với DN1, thời gian xử lý thông thường từ 3 đến 5 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ hợp lệ.

Đối với DN2, thời gian xử lý từ 5 đến 7 ngày làm việc. Tuy nhiên, nếu hồ sơ thiếu hoặc cần bổ sung, thời gian thực tế có thể kéo dài hơn đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch onboarding của doanh nghiệp.

Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp năm 2026

Nhiều doanh nghiệp FDI hiện nay vẫn nhầm lẫn khi tự phân loại người lao động vào diện DN1 mà không có căn cứ pháp lý rõ ràng, dẫn đến rủi ro vi phạm hành chính. Việc xác định đúng loại hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tuân thủ quy định lao động hiện hành.

Liên hệ Visa24h để được tư vấn hồ sơ doanh nghiệp.

Chuyên gia Visa24h

Được viết bởi: Hùng Kiên - Chuyên gia Visa24h

Chuyên gia tư vấn visa với 10 năm kinh nghiệm.